GIẢI PHÁP XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG HỌC ĐƯỜNG THÂN THIỆN VỚI SỨC KHỎE TÂM THẦN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Giới thiệu: Nghiên cứu này nhằm mô tả mức độ khó khăn cảm xúc - hành vi của học sinh trung học phổ thông và cảm nhận của các em về môi trường học đường thân thiện với sức khỏe tâm thần, đồng thời phân tích mối liên hệ và vai trò dự báo giữa hai yếu tố này. Phương pháp: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang được thực hiện trên 400 học sinh tại ba trường trung học phổ thông ở thành phố Đà Nẵng. Dữ liệu được thu thập bằng thang Strengths and Difficulties Questionnaire (SDQ-25) và thang đo môi trường học đường gồm 5 cấu phần do nhóm nghiên cứu xây dựng. Kết quả: Kết quả cho thấy thang đo môi trường học đường có độ tin cậy tốt (Cronbach’s alpha từ 0,721 đến 0,913) và cấu trúc 5 nhân tố phù hợp (KMO = 0,924; p < 0,001; phương sai giải thích 65,0%). Điểm trung bình môi trường học đường đạt 3,77 ± 0,59, trong khi điểm SDQ-25 đạt 1,06 ± 0,31. Phân tích tương quan cho thấy môi trường học đường có mối liên hệ âm có ý nghĩa với khó khăn cảm xúc - hành vi (r = -0,42; p < 0,001). Kết quả hồi quy cho thấy môi trường học đường là yếu tố dự báo có ý nghĩa đối với SDQ-25 (β = -0,38; p < 0,001), ngay cả khi đã kiểm soát các biến cá nhân và bối cảnh. Đóng góp: Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của môi trường học đường trong việc giảm khó khăn tâm lý ở học sinh, đồng thời gợi ý cần ưu tiên các giải pháp tăng cường hỗ trợ trong nhà trường, giảm áp lực học tập và xây dựng môi trường không kỳ thị.
Chi tiết bài viết

This work is licensed under a Creative Commons Attribution-NonCommercial-NoDerivatives 4.0 International License.
Từ khóa
Môi trường học đường; Sức khỏe tâm thần học sinh, SDQ-25; Khó khăn cảm xúc - hành vi; Học sinh trung học phổ thông
Tài liệu tham khảo
Goodman, R. (1997). The Strengths and Difficulties Questionnaire: A research note [Bảng câu hỏi Điểm mạnh và Khó khăn: Một ghi chú nghiên cứu]. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 38(5), 581-586.
Le, M. T. H., Tran, T. D., Holton, S., Nguyen, H. T., Wolfe, R., và Fisher, J. (2017). Reliability, convergent validity, and factor structure of the DASS-21 in a sample of Vietnamese adolescents [Độ tin cậy, giá trị hội tụ và cấu trúc nhân tố của DASS-21 trên mẫu vị thành niên Việt Nam]. PLOS ONE, 12(7), e0180557.
Patel, V., Saxena, S., Lund, C., Thornicroft, G., Baingana, F., Bolton, P., Chisholm, D., Collins, P. Y., Cooper, J. L., Eaton, J., Herrman, H., Herzallah, M. M., Huang, Y., Jordans, M. J. D., Kleinman, A., Medina-Mora, M. E., Morgan, E., Niaz, U., Omigbodun, O., ... Unützer, J. (2018). The Lancet Commission on global mental health and sustainable development [Ủy ban Lancet về sức khỏe tâm thần toàn cầu và phát triển bền vững]. The Lancet, 392(10157), 1553-1598.
Tổ chức Plan International Việt Nam. (không rõ năm). Hướng dẫn triển khai trường học an toàn, thân thiện và bình đẳng. Hà Nội: Tổ chức Plan International Việt Nam.
Tran, T. và cộng sự. (2020). School-based, two-arm, parallel, controlled trial of a culturally adapted resilience intervention in Vietnam: Study protocol [Nghiên cứu thử nghiệm đối chứng song song hai nhánh về can thiệp tăng cường khả năng phục hồi được điều chỉnh theo văn hóa tại Việt Nam: Đề cương nghiên cứu]. BMJ Open, 10(10), e039343.
Tran, T. D. và cộng sự. (2019). Effectiveness of a school-based resilience intervention among adolescents in Vietnam: RECAP-VN trial results [Hiệu quả của can thiệp tăng cường khả năng phục hồi dựa vào trường học đối với thanh thiếu niên Việt Nam: Kết quả thử nghiệm RECAP-VN]. Journal of Adolescent Health, 64(6), 684-691.
UNESCO Bangkok. (2016). Happy schools! A framework for learner well-being in the Asia-Pacific [Trường học hạnh phúc! Khung về phúc lợi người học tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương]. UNESCO.
UNESCO Bangkok. (2022). Happy schools guide and toolkit [Cẩm nang và bộ công cụ trường học hạnh phúc]. UNESCO.
UNICEF Việt Nam. (2022). Mental health and psychosocial support for children and adolescents in Vietnam [Hỗ trợ sức khỏe tâm thần và tâm lý - xã hội cho trẻ em và thanh thiếu niên tại Việt Nam]. Hà Nội: UNICEF Việt Nam.
Vietnam Adolescent Mental Health Survey [V-NAMHS]. (2023). National report on adolescent mental health in Viet Nam [Báo cáo quốc gia về sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên tại Việt Nam]. Hà Nội: Bộ Y tế.
Vietnam Ministry of Education and Training (MOET). (2021). Happy school initiative [Sáng kiến trường học hạnh phúc]. Hà Nội: Bộ Giáo dục và Đào tạo.
World Health Organization. (2020). Adolescent mental health [Sức khỏe tâm thần vị thành niên]. Geneva: World Health Organization.
Yap, M. B. H., Moon, J., Lavis, A., O’Reilly, M., Thirunavukarasu, A., và Jorm, A. F. (2021). School-based mental health interventions in low- and middle-income countries: A systematic review [Can thiệp sức khỏe tâm thần dựa vào trường học tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình: Tổng quan hệ thống]. Journal of Affective Disorders, 281, 94-106.